vô nghệ

vô nghệ

Một người đàn ông vô nghệ đang ngồi đọc báo ở công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nghề nghiệp, không việc làm: "vô nghệ" chỉ tình trạng một người không sở hữu một nghề nghiệp hay kỹ năng lao động cụ thể nào.
    • Không tay nghề, không chuyên nghiệp: Trong một số ngữ cảnh, "vô nghệ" cũng mô tả sự thiếu hụt kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn trong một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • (Anh ta không nghề nghiệp, sống không mục đích.)
  • (Những người không tay nghề gặp khó khăn khi xin việc.)
  • (Ông ấy khiêm tốn nói mình không nghề, nhưng thực tế tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô nghệ bất lực": tình trạng không nghề nghiệp không khả năng tự nuôi sống bản thân.
    • Sau khi thất nghiệp, anh ta rơi vào cảnhnghệ bất lực. (Anh ta không việc làm không thể tự chăm sóc mình.)
  • "kẻnghệ": cách gọi khinh miệt hoặc thương hại đối với người không nghề nghiệp.
    • Trong mắt xã hội phong kiến, kẻnghệ bị coi gánh nặng. (Người không nghề bị xem nhẹ trong xã hội .)
Biến thể từ liên quan
  • Nghệ (danh từ): nghề nghiệp, tay nghề.
    • Nghệ này đòi hỏi sự tỉ mỉ kiên nhẫn. (Nghề này yêu cầu tính cẩn thận kiên trì.)
  • Hữu nghệ (tính từ): nghề nghiệp, tay nghềtrái nghĩa củanghệ.
    • Anh ấy người hữu nghệ, làm thợ mộc rất giỏi. (Anh ấy nghề, thợ mộc tài năng.)
  • Thất nghiệp (tính từ): không việc làm (thường chỉ tình trạng tạm thời, khác vớinghệ không nghề nói chung).
    • Anh ta thất nghiệp nhưng vẫn tay nghề sửa xe. (Anh ta mất việc nhưng vẫn kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô sản: không tư liệu sản xuất, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
    • Giai cấp vô sản những người không tài sản. (Khác vớinghệ, vô sản không nhất thiết không nghề.)
  • Bần nông: người nông dân nghèo, không ruộng đất (không phải đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Thất nghiệp: không việc làm (thường mang tính tạm thời hơnnghệ).
Thành ngữ liên quan
  • nghệ như tờ: không nghề nghiệp , hoàn toàn trắng tay về kỹ năng.
    • Anh ta vô nghệ như tờ, chẳng biết làm ra tiền. (Anh ta hoàn toàn không nghề, không kiếm được tiền.)

Từ chứa "vô nghệ"